let alone

let alone

She can't afford a bicycle, let alone a car.

Định nghĩa

Cụm từ liên kết (conjunction phrase): - Nói đến, huống chi , chứ đừng nói đến: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó còn khó khăn, ít khả năng xảy ra hơn so với một điều đã được đề cập trước đó. Thường đứng sau một mệnh đề phủ định hoặc mang tính tiêu cực.

dụ sử dụng
  • ( ấy không thể luộc khoai tây, nói đến nấu một bữa ăn.)
  • (Anh ấy không đủ tiền mua xe buýt, huống chi máy bay.)
  • (Tôi thậm chí không thể hiểu tiếng Anh cơ bản, chứ đừng nói đến nói trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Có thể đứng sau các cấu trúc phủ định như "not", "never", "hardly", "barely" để tăng mức độ so sánh.
    • She barely has time to sleep, let alone exercise. ( ấy hầu như không thời gian để ngủ, nói đến tập thể dục.)
  • Đôi khi được dùng trong các câu hỏi tu từ hoặc câu cảm thán để thể hiện sự bất ngờ hoặc phản đối.
    • How could he afford a car, let alone a house? (Làm sao anh ta có thể mua nổi một chiếc xe hơi, huống chi một căn nhà?)
Biến thể từ gần giống
  • Let alone một cụm từ cố định, không biến thể. Không nhầm lẫn với động từ "let" "alone" riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Much less: còn ít hơn, huống chi.
    • He can't run a mile, much less a marathon. (Anh ấy không thể chạy một dặm, huống chi marathon.)
  • Not to mention: chưa kể đến.
    • She's smart, not to mention beautiful. ( ấy thông minh, chưa kể đến xinh đẹp.) Lưu ý: "not to mention" thường dùng trong câu khẳng định, khác với "let alone" thường dùng trong câu phủ định.
  • Still less: càng ít hơn (dùng trong văn phong trang trọng).
    • I don't like him, still less his friends. (Tôi không thích anh ta, càng không thích bạn bè của anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "let alone". Tuy nhiên, động từ "let" có thể kết hợp với các giới từ khác ( dụ: let down, let in, let off) nhưng không liên quan đến nghĩa của "let alone".
Thành ngữ liên quan
  • Let alone bản thân một thành ngữ (idiom) cố định. Không thành ngữ nào khác cấu trúc tương tự.